局部性Từ ghép局部性júbùxìngNghĩa tiếng Việttính cục bộ3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tính cục bộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.局[cục]hẹpTrang chữ →部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →