Chữ đơn
屁
Nghĩa
- 1 đánh rắm
- 2 đầy hơi
- 3 vô lý
- 4 (thường phủ định) cái gì
- 5 (không) một thứ chết tiệt nào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 屁股Cấp: HSK 7–9mông; phần dưới; phần sau
- 臭屁(khẩu ngữ) tự cao; phồng mang trợn má
- 打屁tán gẫu
- 放屁đánh rắm; thả khí; phát ngôn bừa bãi
- 狗屁vô nghĩa; xàm xí
- 黑屁(slang) xạo sự
- 马屁[馬屁]mông ngựa; nịnh nọt; nịnh bợ
- 闷屁[悶屁]đánh rắm không kêu
- 蔫屁đánh rắm im thầm
- 屁话[屁話]vớ vẩn; nhảm nhí
- 屁精(tiếng lóng) gay; ẻo lả; đồng tính
- 屁民(tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp; kẻ vô danh tiểu tốt