Houzii
← Từ điển
Từ ghép

居住地

jūzhùdì
Nghĩa tiếng Việtđịa chỉ hiện tại; nơi cư trú
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 địa chỉ hiện tại
  2. 2 nơi cư trú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập