Houzii
← Từ điển
Từ ghép

居民楼

Phồn thể: [居民樓]
jūmínlóu
Nghĩa tiếng Việttòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa