Chữ đơn
屋
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòng
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) nhà
- 2 (hình thức kết hợp) phòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 屋子[ốc tí]Cấp: HSK 3nhà; phòng
- 房屋[phòng ốc]Cấp: HSK 5nhà; toà nhà
- 屋檐[屋簷]Cấp: HSK 7–9mái hiên; mái nhà (tức là gia đình)
- 饼屋[餅屋]tiệm bánh
- 草屋túp lều lợp cỏ
- 重屋nghĩa đen: nhiều mái nhà; toà nhà nhiều tầng
- 发屋[髮屋]tiệm cắt tóc
- 狗屋chuồng chó
- 鬼屋ngôi nhà ma
- 华屋[華屋]ngôi nhà tráng lệ; nhà nguy nga
- 寮屋khu nhà ổ chuột
- 陋屋nơi ở khiêm tốn