屎蚵螂Từ ghép屎蚵螂shǐkēlángNghĩa tiếng Việtbọ hung3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bọ hungPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.屎phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)Trang chữ →蚵(Đài Loan) con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô])Trang chữ →螂chuồn chuồn; bọ ngựaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →