Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屠宰场

Phồn thể: [屠宰場]
túzǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlò mổ; nhà máy giết mổ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa