Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

山水

shānshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước từ trên núi; núi và sông; cảnh sắc
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

山水

Shānshuǐ
Nghĩa tiếng ViệtSansui, công ty Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 7 nét