Từ ghép
山海关
Phồn thể: [山海關]Nghĩa tiếng ViệtSơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh; quận Sơn Hải Quan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (Qínhuángdǎoshì), Hà Bắc
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh
- 2 quận Sơn Hải Quan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (Qínhuángdǎoshì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.