Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山海关区

Phồn thể: [山海關區]
Shānhǎiguānqū
Nghĩa tiếng Việtquận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (Qínhuángdǎoshì), Hà Bắc
  • 4 chữ
  • 23 nét