山胡桃木Từ ghép山胡桃木shānhútáomùNghĩa tiếng Việtgỗ hồ đào4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gỗ hồ đàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →桃[đào]quả đàoTrang chữ →木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →