Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岁月如梭

Phồn thể: [歲月如梭]
suìyuèrúsuō
Nghĩa tiếng Việtthời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét