Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岁计余绌

Phồn thể: [歲計餘絀]
suìjìyúchù
Nghĩa tiếng Việtthặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
  • 4 chữ
  • 25 nét