Từ ghép
岁计余绌
Phồn thể: [歲計餘絀]Nghĩa
- 1 thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.