Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岐

qí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 歧 (qí)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

岐

Qí
Nghĩa tiếng Việthọ [Qi2]; cũng dùng trong địa danh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa