Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岗位工资

Phồn thể: [崗位工資]
gǎngwèigōngzī
Nghĩa tiếng Việtmức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 绩效工资 (jìxiàogōngzī) hoặc hoa hồng 提成 (tíchéng) v.v.)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 绩效工资 (jìxiàogōngzī) hoặc hoa hồng 提成 (tíchéng) v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập