Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岗位津贴

Phồn thể: [崗位津貼]
gǎngwèijīntiē
Nghĩa tiếng Việtphụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
  • 4 chữ
  • 32 nét