Từ ghép
岩石学
Phồn thể: [岩石學]Nghĩa
- 1 thạch học
- 2 nham thạch học
- 3 nghiên cứu đá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.