Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岩石学

Phồn thể: [岩石學]
yánshíxué
Nghĩa tiếng Việtthạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thạch học
  2. 2 nham thạch học
  3. 3 nghiên cứu đá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập