峥Chữ đơn峥Phồn thể: [崢]zhēngNghĩa tiếng Việtxuất sắc; cao vút1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xuất sắc2 cao vútTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.峥嵘zhēngróng[崢嶸]cao chót vót; núi non hiểm trở; phi thường岁月峥嵘suìyuèzhēngróng[歲月崢嶸]những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng头角峥嵘tóujiǎozhēngróng[頭角崢嶸]tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường峥嵘岁月zhēngróngsuìyuè[崢嶸歲月]năm tháng khó quên (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →