Houzii
← Từ điển
Từ ghép

峨冠博带

Phồn thể: [峨冠博帶]
éguānbódài
Nghĩa tiếng Việttầng lớp quan lại; tầng lớp trí thức (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầng lớp quan lại
  2. 2 tầng lớp trí thức (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập