Chữ đơn
崖
Nghĩa tiếng Việtvách đá; vách núi; cách phát âm Đài Loan [yai2]
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vách đá
- 2 vách núi
- 3 cách phát âm Đài Loan [yai2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悬崖[懸崖]Cấp: HSK 7–9vách núi; đá treo leo
- 陡崖vách đá dốc; vực thẳm
- 断崖[斷崖]vách đá dựng đứng; vách núi; dốc đứng
- 茫崖đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州 (HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu), Thanh Hải
- 琼崖[瓊崖]Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (HǎinánDǎo)
- 山崖vách đá
- 崖岸vách đá; dốc đứng; nghĩa bóng: người kiêu ngạo và khó gần
- 崖壁vách đứng; vách đá; dốc đứng
- 崖谷thung lũng; hẻm núi
- 崖壑thung lũng; rãnh sâu
- 崖刻chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi
- 崖略(văn học) đề cương; ý chính; phác thảo