Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

崴

wǎi
Nghĩa tiếng Việtbong gân (mắt cá chân); xem 崴子 (wǎizi)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

崴

wēi
Nghĩa tiếng Việtcao, cao ngất; dốc đứng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa