Từ ghép
巍然屹立
Nghĩa tiếng Việtđứng vững như núi (thành ngữ); cao lớn hùng vĩ; (về người) kiên cường chống lại ai đó
- 4 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đứng vững như núi (thành ngữ)
- 2 cao lớn hùng vĩ
- 3 (về người) kiên cường chống lại ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.