Houzii
← Từ điển
Từ ghép

川党参

Phồn thể: [川黨參]
Chuāndǎngshēn
Nghĩa tiếng Việtđẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập