Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工业学校

Phồn thể: [工業學校]
gōngyèxuéxiào
Nghĩa tiếng Việttrường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 个 (gè), 所 (suǒ)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa