Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨牙鲨

Phồn thể: [巨牙鯊]
jùyáshā
Nghĩa tiếng Việtmegalodon (Carcharodon megalodon)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 megalodon (Carcharodon megalodon)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập