差不多的Từ ghép差不多的chàbuduōdeNghĩa tiếng Việtđại đa số4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đại đa sốPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.差[sai]khác; sai; nhầm; thiếuTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →