Houzii
← Từ điển
Từ ghép

已婚已育

yǐhūnyǐyù
Nghĩa tiếng Việtđã kết hôn, có một hoặc nhiều con
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 đã kết hôn, có một hoặc nhiều con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập