Từ ghép
巴士海峡
Phồn thể: [巴士海峽]Nghĩa tiếng ViệtKênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.