Từ ghép
巴松管
Nghĩa tiếng Việtkèn bassoon (từ mượn); cũng viết là 巴颂管 (bāsòngguǎn) hoặc 低音管 (dīyīnguǎn)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kèn bassoon (từ mượn)
- 2 cũng viết là 巴颂管 (bāsòngguǎn) hoặc 低音管 (dīyīnguǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.