Từ ghép
巴林右旗
Nghĩa tiếng ViệtKỳ Hữu Bairin hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông Cổ
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ Hữu Bairin hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông Cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 右[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tâyTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →