Từ ghép
巴甫洛夫
Nghĩa tiếng ViệtPavlov (tên); Ivan Petrovich Pavlov (1849-1936), nhà tâm lý học thực nghiệm người Nga
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Pavlov (tên)
- 2 Ivan Petrovich Pavlov (1849-1936), nhà tâm lý học thực nghiệm người Nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.