Từ ghép
巴登·符腾堡州
Phồn thể: [巴登·符騰堡州]Nghĩa tiếng ViệtBaden-Württemberg, bang tây nam nước Đức, thủ phủ Stuttgart 斯图加特 (Sītújiātè)
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Baden-Württemberg, bang tây nam nước Đức, thủ phủ Stuttgart 斯图加特 (Sītújiātè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →
- 腾dọn trống, nhường (chỗ, thời gian); bốc lên, tung mình nhảy lênTrang chữ →
- 堡(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì; (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh); (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 汉堡 (hànbǎo))Trang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →