Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布囊其口

Phồn thể: [佈囊其口]
bùnángqíkǒu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa