Từ ghép
布囊其口
Phồn thể: [佈囊其口]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải
- 2 bịt miệng
- 3 nghĩa bóng: làm cho im lặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.