Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布尔津县

Phồn thể: [布爾津縣]
Bù'ěrjīnxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập