Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布朗尼

bùlǎngní
Nghĩa tiếng Việtbánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập