Từ ghép
布氏苇莺
Phồn thể: [布氏葦鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.