Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布氏菌苗

bùshìjūnmiáo
Nghĩa tiếng Việtvắc-xin Brucella
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 vắc-xin Brucella

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập