布氏菌苗Từ ghép布氏菌苗bùshìjūnmiáoNghĩa tiếng Việtvắc-xin Brucella4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vắc-xin BrucellaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.布vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →氏tên thị tộc; tên thời con gáiTrang chữ →菌nấmTrang chữ →苗[meo]mầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →