帆布鞋Từ ghép帆布鞋fānbùxiéNghĩa tiếng Việtgiày vải3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giày vảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.帆[phàm]biến thể của 帆 (fān)Trang chữ →布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →鞋[hài]giàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →