Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希奇古怪

xīqígǔguài
Nghĩa tiếng Việtđiên rồ; kỳ quái; kỳ dị
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điên rồ
  2. 2 kỳ quái
  3. 3 kỳ dị
  4. 4 hoang đường
  5. 5 lạ lùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập