Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希尔伯特

Phồn thể: [希爾伯特]
Xī'ěrbótè
Nghĩa tiếng ViệtDavid Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức
  • 4 chữ
  • 29 nét