Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希尔内科斯

Phồn thể: [希爾內科斯]
Xī'ěrnèikēsī
Nghĩa tiếng ViệtKirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
  • 5 chữ
  • 37 nét