Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希斯罗机场

Phồn thể: [希斯羅機場]
Xīsīluó Jīchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)
  • 5 chữ
  • 39 nét