Từ ghép
希斯罗机场
Phồn thể: [希斯羅機場]Nghĩa
- 1 Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 希hy vọng; ngưỡng mộTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →