希望落空Từ ghép希望落空xīwàngluòkōngNghĩa tiếng Việthy vọng tan vỡ4 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hy vọng tan vỡPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.希hiếm; không phổ biến; loãngTrang chữ →望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →