Từ ghép
帕斯
Nghĩa
- 1 Perth, thủ đô của Tây Úc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拉帕斯La Paz, thủ đô hành chính của Bolivia, thường được viết là 拉巴斯
- 帕斯卡Pascal (tên); Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp
- 塔帕斯tapas, món ăn nhẹ của Tây Ban Nha (từ mượn)
- 帕斯卡尔[帕斯卡爾]Pascal (tên)
- 恰帕斯州Chiapas, bang ở Mexico
- 斯帕斯基Spassky (tên)
- 帕斯卡六边形[帕斯卡六邊形]Lục giác Pascal
- 帕斯卡三角形Tam giác Pascal (toán học)