Từ ghép
帝王谱
Phồn thể: [帝王譜]Nghĩa
- 1 danh sách các hoàng đế và vua
- 2 phả hệ triều đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.