Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帝王谱

Phồn thể: [帝王譜]
dìwángpǔ
Nghĩa tiếng Việtdanh sách các hoàng đế và vua; phả hệ triều đại
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 danh sách các hoàng đế và vua
  2. 2 phả hệ triều đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập