Từ ghép
带分数
Phồn thể: [帶分數]Nghĩa tiếng Việtphân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư); xem thêm: phân số chưa tối giản 假分数 (jiǎfēnshù) và phân số tối giản 真分数 (zhēnfēnshù)
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân số hỗn hợp
- 2 số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư)
- 3 xem thêm: phân số chưa tối giản 假分数 (jiǎfēnshù) và phân số tối giản 真分数 (zhēnfēnshù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.