Houzii
← Từ điển
Từ ghép

带路人

Phồn thể: [帶路人]
dàilùrén
Nghĩa tiếng Việtngười dẫn đường; (ví) người hướng dẫn
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người dẫn đường
  2. 2 (ví) người hướng dẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập