常用字Từ ghép常用字chángyòngzìNghĩa tiếng Việttừ ngữ hằng ngày3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 từ ngữ hằng ngàyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →