Từ ghép
幕后黑手
Phồn thể: [幕後黑手]Nghĩa
- 1 kẻ đứng sau thao túng
- 2 tay sau màn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.