Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干净俐落

Phồn thể: [乾淨俐落]
gānjìnglìluò
Nghĩa tiếng Việtsạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa